Thông tin chi tiết
Trong các công trình kiến trúc hiện đại ngày nay – từ cao ốc văn phòng hạng A, ngân hàng, trung tâm dữ liệu (Data Center), đài điều khiển truyền thông cho đến các tổ hợp phòng sạch nghiên cứu chất bán dẫn – khối lượng dây điện, cáp mạng, hệ thống làm mát và đường ống kỹ thuật là cực kỳ khổng lồ. Sàn nâng kỹ thuật (Raised Access Floor System) ra đời như một giải pháp cứu cánh giúp che giấu toàn bộ hạ tầng ngầm, đảm bảo an toàn điện tử, chống cháy, tối ưu luồng khí và cho phép thay đổi bố cục không gian dễ dàng. Hệ thống sàn nâng không chỉ giúp quản lý và ẩn giấu hoàn hảo hệ thống dây điện thoại, cáp mạng, đường ống kỹ thuật phức tạp dưới sàn mà còn tạo sự linh hoạt tối đa khi cần bảo trì, thay đổi cấu trúc không gian.
Thương hiệu JSFlor đạt chứng nhận chất lượng quốc tế LEED cho tòa nhà. Dưới đây là các hệ thống sàn nâng kỹ thuật JSFLOR hàng đầu đang được ứng dụng rộng rãi:
I. Hệ sàn thép trần cỡ tiêu chuẩn OA600
Dòng sàn nâng thiết kế chuyên dụng cho các tòa nhà văn phòng hiện đại (OA – Office Automation), phòng họp và trung tâm điều hành. Sàn thép trần sau khi hoàn thiện sẽ được trải thảm viên (carpet tile), thảm PVC hoặc sàn vinyl hoàn thiện lên trên bề mặt.

1. Cấu tạo kết cấu:


2. Đặc tính nổi bật (Characteristic)


II. Sàn nâng thép trần mạng lưới thông minh OA500
- Chống cháy cấp độ A, chống ẩm, chống bám bụi (Fire-proof class A, moistureproof, dustproof
- Lắp ráp linh hoạt, sức chứa dây lớn, độ hoán đổi tuyệt vời (Assembly agility, large wire, good exchangeability
- Loại bỏ nguy cơ lão hóa và chập cháy đường.
- Khả năng tái chế cao, tháo dỡ thuận tiện, tiết kiệm chi phí.
3. Các bộ phận của hệ mương cáp:

- Standard trunking (Mương cáp tiêu chuẩn): Rãnh trượt dẫn dây tiêu chuẩn chạy dọc giữa các tấm sàn.
- Deepen trunking (Mương cáp hạ độ sâu): Rãnh trượt có khoang chứa sâu hơn, tăng dung tích cho các nút giao hoặc cụm bó cáp lớn.
- Trunking cover plate (Nắp đậy mương cáp): Nắp kim loại phẳng che kín mặt mương cáp sau khi đã luồn dây xong, tạo thành mặt sàn phẳng hoàn toàn đồng nhất.

- Panel (Tấm sàn): Tấm thép dập đổ xi măng hai bên.
- Trunking (Mương dẫn): Nằm phẳng ở giữa hai tấm sàn, đặt tựa lên hệ thống chân đỡ.
- Pedestal (Chân đế): Chân trụ đỡ tiếp giáp giữa mép tấm sàn và gờ mương cáp.
Sơ đồ mương cáp hạ độ sâu (Schematic diagram of the deepen trunking):

Deepen Trunking (Mương hạ sâu): Phần đáy mương được dập thụt sâu hẳn xuống phía dưới khoảng không sàn nâng, giúp mở rộng thể tích luồn dây mà không làm thay đổi cao độ hoàn thiện của mặt sàn bên trên.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết:

III. Sàn Nâng Thép Thấp (LOW PROFILE STEEL RAISED FLOOR)

- Thị trường ưa chuộng: Sản phẩm được ứng dụng cực kỳ rộng rãi tại các quốc gia và khu vực phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan – nơi các tòa nhà văn phòng thường có chiều cao trần thấp và yêu cầu khắt khe về tối ưu không gian thông thủy.
2. Đặc tính nổi bật (Characteristic)

3. Phụ kiện & sơ đồ lắp ghép:

• Assembly diagram (Sơ đồ lắp ghép tổng thể): Hình ảnh mô phỏng việc liên kết 4 góc tấm sàn với phần khung đỡ trung tâm, tạo thành mạng lưới rãnh luồn dây đan xen đồng nhất.
• Adjustable bracket (Giá đỡ / Chân đế điều chỉnh được): Cụm bát đỡ ren và chân trụ kim loại giúp tinh chỉnh độ cao chính xác cho mặt sàn.
4. Sơ đồ mặt cắt chi tiết:

• Plate (Tấm sàn): Tấm thép dập định hình chứa lõi bọt chịu lực.
• Welding (Mối hàn liên kết): Điểm hàn gia cường cố định các thành phần thép.
• Cushion (Đệm giảm chấn): Đệm cao su non / đệm đàn hồi đặt tại rãnh tiếp giáp, triệt tiêu tiếng ồn và ngăn rung chấn khi bước đi.
• Slot cover (Nắp đậy khe rãnh): Tấm nắp cài bảo vệ che kín khe dây dẫn.
• Trunking and wiring space (Khoang mương dẫn cáp và không gian đi dây): Khoảng không gian kỹ thuật nằm chìm trực tiếp giữa các tấm sàn để chứa dây nguồn và dây mạng.
5. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết:












Đang online: 101
Hôm nay: 150
Trong tháng: 6111
Tổng truy cập: 939854

