Sàn Nâng Kỹ Thuật JSFLOR

Sàn Nâng Kỹ Thuật JSFLOR

Sàn Nâng Kỹ Thuật JSFLOR

Sàn Nâng Kỹ Thuật JSFLOR

Sàn Nâng Kỹ Thuật JSFLOR
Sàn Nâng Kỹ Thuật JSFLOR
  • slideshow
  • slideshow
  • slideshow
  • slideshow
  • slideshow
  • slideshow
Hổ trợ trực tuyến
Điện thoại

Hotline:

0978570245
Thống kê truy cập
Icon Đang online: 101
Icon Hôm nay: 150
Icon Trong tháng: 6111
Icon Tổng truy cập: 939854

Sàn Nâng Kỹ Thuật JSFLOR

Mã sản phẩm:
Giá: Liên hệ
Lượt xem: 7

Thông tin chi tiết

Trong các công trình kiến trúc hiện đại ngày nay – từ cao ốc văn phòng hạng A, ngân hàng, trung tâm dữ liệu (Data Center), đài điều khiển truyền thông cho đến các tổ hợp phòng sạch nghiên cứu chất bán dẫn – khối lượng dây điện, cáp mạng, hệ thống làm mát và đường ống kỹ thuật là cực kỳ khổng lồ. Sàn nâng kỹ thuật (Raised Access Floor System) ra đời như một giải pháp cứu cánh giúp che giấu toàn bộ hạ tầng ngầm, đảm bảo an toàn điện tử, chống cháy, tối ưu luồng khí và cho phép thay đổi bố cục không gian dễ dàng. Hệ thống sàn nâng không chỉ giúp quản lý và ẩn giấu hoàn hảo hệ thống dây điện thoại, cáp mạng, đường ống kỹ thuật phức tạp dưới sàn mà còn tạo sự linh hoạt tối đa khi cần bảo trì, thay đổi cấu trúc không gian.

Thương hiệu JSFlor đạt chứng nhận chất lượng quốc tế LEED cho tòa nhà. Dưới đây là các hệ thống sàn nâng kỹ thuật JSFLOR hàng đầu đang được ứng dụng rộng rãi:

 

I. Hệ sàn thép trần cỡ tiêu chuẩn OA600​

 

Dòng sàn nâng thiết kế chuyên dụng cho các tòa nhà văn phòng hiện đại (OA – Office Automation), phòng họp và trung tâm điều hành. Sàn thép trần sau khi hoàn thiện sẽ được trải thảm viên (carpet tile), thảm PVC hoặc sàn vinyl hoàn thiện lên trên bề mặt.   

 

1. Cấu tạo kết cấu:

• Tấm mặt trên sử dụng thép cán nguội cứng SPCC chất lượng cao.   
• Tấm đáy dập khuôn đa điểm vòm cầu từ thép kéo giãn chuyên dụng ST14 nhằm tăng khả năng phân tán lực chịu tải.   
• Lõi bên trong được bơm đầy bê tông bọt nhẹ (lightweight foaming cement).   
• Toàn bộ bề mặt được xử lý sơn phủ tĩnh điện cathode màu đen (black cathodic epoxy painting) giúp chống gỉ và bảo vệ trọn đời.   
• Áp dụng công nghệ mép gấp viền liền mạch không rãnh độc quyền (seamless edge banding) hoặc mép cắt gọt chính xác.  
 

 

2. Đặc tính nổi bật (Characteristic)

• Khả năng chịu tải vượt trội (Excellent loading performance 
• Lõi bê tông nhẹ (Light weight cement 
• Hoàn toàn không bắt lửa (Completely noncombustible 
• Sơn tĩnh điện Cathode màu đen bảo vệ trọn đời (Black cathodic epoxy painting for life-time protection 
• .Kỹ thuật viền cạnh liền mạch độc đáo (Unique seamless edge banding technique)
 
3. Hệ chân đỡ đi kèm:
 
- Chân đế dạng thanh ren đặc (Rod type pedestal).   
- Chân đế dạng ống thép ren điều chỉnh (Tube type pedestal).
 
4. Bảng thông số kỹ thuật hệ sàn OA600 (Kích thước: 600 × 600 × 33 mm):
 
 

II. Sàn nâng thép trần mạng lưới thông minh OA500

1. Cấu tạo kết cấu (Structure)
 
• Vật liệu chế tạo: Tấm sàn được sản xuất từ thép tấm cán nguội chất lượng cao bên trong bơm đầy xi măng giúp tăng độ đầm chân và khả năng chịu tải trọng. 
• Thiết kế cạnh biên: Bốn mép cạnh của tấm sàn được vát gia công chính xác và đục sẵn các lỗ khóa vít góc định vị nhằm liên kết trực tiếp, chắc chắn với đầu chân đế. 
• Hệ thống mương đi dây (Trunking): Rãnh mương dẫn dây có thể bố trí linh hoạt tại bất kỳ vị trí nào mà không cần phải cắt khoét tấm sàn, giúp quá trình kiểm tra, bảo trì và sửa chữa hệ thống dây ngầm trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn rất nhiều. 
• Tách biệt nguồn điện: Hệ thống cho phép phân tách độc lập giữa đường điện dòng mạnh (strong current - nguồn điện 220V cho thiết bị, chiếu sáng) và đường điện dòng yếu (weak current - dây mạng LAN, cáp viễn thông, tín hiệu điều khiển), tương thích hoàn hảo với mọi chủng loại đầu nối dây và cụm ổ cắm chân cắm âm sàn. 
 
 
 
2. Đặc tính nổi bật (Characteristic)

- Chống cháy cấp độ A, chống ẩm, chống bám bụi (Fire-proof class A, moistureproof, dustproof 
- Lắp ráp linh hoạt, sức chứa dây lớn, độ hoán đổi tuyệt vời (Assembly agility, large wire, good exchangeability 
- Loại bỏ nguy cơ lão hóa và chập cháy đường. 
- Khả năng tái chế cao, tháo dỡ thuận tiện, tiết kiệm chi phí.
 

 

3. Các bộ phận của hệ mương cáp:

  • Standard trunking (Mương cáp tiêu chuẩn): Rãnh trượt dẫn dây tiêu chuẩn chạy dọc giữa các tấm sàn.
  • Deepen trunking (Mương cáp hạ độ sâu): Rãnh trượt có khoang chứa sâu hơn, tăng dung tích cho các nút giao hoặc cụm bó cáp lớn.
  • Trunking cover plate (Nắp đậy mương cáp): Nắp kim loại phẳng che kín mặt mương cáp sau khi đã luồn dây xong, tạo thành mặt sàn phẳng hoàn toàn đồng nhất.

 

- Panel (Tấm sàn): Tấm thép dập đổ xi măng hai bên. 
- Trunking (Mương dẫn): Nằm phẳng ở giữa hai tấm sàn, đặt tựa lên hệ thống chân đỡ. 
-  Pedestal (Chân đế): Chân trụ đỡ tiếp giáp giữa mép tấm sàn và gờ mương cáp. 

 

Sơ đồ mương cáp hạ độ sâu (Schematic diagram of the deepen trunking):

 

Deepen Trunking (Mương hạ sâu): Phần đáy mương được dập thụt sâu hẳn xuống phía dưới khoảng không sàn nâng, giúp mở rộng thể tích luồn dây mà không làm thay đổi cao độ hoàn thiện của mặt sàn bên trên. 



Bảng thông số kỹ thuật chi tiết:

 

 

 

III. Sàn Nâng Thép Thấp (LOW PROFILE STEEL RAISED FLOOR)

 
1. Cấu tạo kết cấu (Structure)
 
Hệ sàn nâng chiều cao là bước đột phá vượt bậc so với hệ sàn mạng truyền thống và là một cải tiến mang tính cách mạng trong ngành sàn kỹ thuật:   
 
 
 
- Phạm vi ứng dụng rộng rãi: Ngoài việc sở hữu toàn bộ các ưu điểm của sàn mạng thông thường, dòng sàn này còn có phạm vi sử dụng rộng lớn hơn, quy trình lắp đặt tiện lợi, nhanh chóng và thân thiện với môi trường hơn rất nhiều.   
- Thị trường ưa chuộng: Sản phẩm được ứng dụng cực kỳ rộng rãi tại các quốc gia và khu vực phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan – nơi các tòa nhà văn phòng thường có chiều cao trần thấp và yêu cầu khắt khe về tối ưu không gian thông thủy.
 

 

2. Đặc tính nổi bật (Characteristic)
 

• Bảo vệ môi trường xanh và có thể tái chế 
• Trọng lượng siêu nhẹ (Light weight 
• Độ dẫn điện tốt, dễ dàng đi dây ngầm 
• Thiết kế chuyên dụng cho chiều cao sàn hoàn thiện.
 
 
 

3. Phụ kiện & sơ đồ lắp ghép:

•  Assembly diagram (Sơ đồ lắp ghép tổng thể): Hình ảnh mô phỏng việc liên kết 4 góc tấm sàn với phần khung đỡ trung tâm, tạo thành mạng lưới rãnh luồn dây đan xen đồng nhất. 
•  Adjustable bracket (Giá đỡ / Chân đế điều chỉnh được): Cụm bát đỡ ren và chân trụ kim loại giúp tinh chỉnh độ cao chính xác cho mặt sàn. 

 

4. Sơ đồ mặt cắt chi tiết:

•  Plate (Tấm sàn): Tấm thép dập định hình chứa lõi bọt chịu lực. 
•  Welding (Mối hàn liên kết): Điểm hàn gia cường cố định các thành phần thép. 
•  Cushion (Đệm giảm chấn): Đệm cao su non / đệm đàn hồi đặt tại rãnh tiếp giáp, triệt tiêu tiếng ồn và ngăn rung chấn khi bước đi. 
•  Slot cover (Nắp đậy khe rãnh): Tấm nắp cài bảo vệ che kín khe dây dẫn. 
•  Trunking and wiring space (Khoang mương dẫn cáp và không gian đi dây): Khoảng không gian kỹ thuật nằm chìm trực tiếp giữa các tấm sàn để chứa dây nguồn và dây mạng. 


5. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết: 

 

IV. Sàn nâng thép chống tĩnh điện (ANTI-STATIC STEEL RAISED FLOOR)
 
1. Cấu tạo kết cấu (Structure)
 
Hệ sàn nâng thép chống tĩnh điện được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại, bảo vệ tối đa các thiết bị điện tử nhạy cảm: 
• Tấm sàn (Raised floor panel): Được chế tạo từ thép tấm cán nguội chất lượng cao, bên trong bơm đầy xi măng bọt giúp tăng cường độ cứng vững và khả năng chịu lực. 
• Bề mặt hoàn thiện (Surface finish): Mặt trên tấm sàn được dán phủ lớp hoàn thiện chống tĩnh điện cao cấp: Tấm Laminate chịu áp lực cao HPL (High Pressure Laminate) hoặc Gạch nhựa dẫn điện PVC (Conductive PVC tile). 
• Hệ thống đồng bộ: Toàn bộ hệ thống sàn nâng hoàn chỉnh bao gồm 3 thành phần chính liên kết chặt chẽ: Tấm sàn nâng (Raised floor), Chân đế đỡ sàn (Pedestal) và Thanh giằng ngang chịu lực (Stringer). 
 

 

 

2. Đặc tính nổi bật (Characteristic)
 
• Độ bền cao và khả năng chịu tải trọng lớn
• Chống cháy, chống thấm nước, chống bụi 
• Tính năng chống tĩnh điện vĩnh cửu  
• Dễ dàng tiếp cận hệ thống cáp ngầm bên dưới 
• Chi phí bảo trì thấp 
• Độ chính xác kích thước hoàn hảo
 
 
 

 

4 kiểu cấu tạo viền mép sàn (Mô phỏng sơ đồ mặt cắt mép tấm):
 
 
• Trimless Edge (Mép không viền): Lớp phủ HPL/PVC phủ tràn ra sát cạnh, tạo mặt phẳng liền mạch tối đa. 
• 45 Degree Routed HPL (Mép vát góc 45 độ): Cạnh tấm phủ HPL được vát xéo một góc 45 độ tinh tế, giảm va quệt góc cạnh. 
• "F" Edge Trim (Nẹp viền mép chữ F): Nẹp nhựa PVC biên dạng chữ F bảo vệ mép tấm sàn chống sứt mẻ và tạo ron thẩm mỹ. 
• Integral Trim (Nẹp viền tích hợp): Viền nẹp được đúc gắn chìm liền khối với kết cấu mép tấm. 
 
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết:
 

 

Sản phẩm cùng loại

Close
Sản phẩm
Đơn giá
Số lượng
Thành tiền
Thành tiền: 0đ
backtop